Từ điển Bảo hiểm
Giải thích hơn 400 thuật ngữ chuyên ngành một cách đơn giản và dễ hiểu nhất.Thuật ngữ | Giải thích chi tiết | Phân loại |
|---|---|---|
Mức miễn thường (Deductible) | Số tiền tổn thất mà người được bảo hiểm phải tự chịu trước khi công ty bảo hiểm chi trả. | CHUNG |
Phí bảo hiểm (Premium) | Số tiền bên mua bảo hiểm phải đóng cho doanh nghiệp bảo hiểm theo kỳ hoặc một lần. | CHUNG |
Số tiền bảo hiểm (Sum Insured) | Số tiền tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm có thể chi trả cho một sự kiện bảo hiểm. | CHUNG |
Hợp đồng vô hiệu | Hợp đồng không có giá trị pháp lý do vi phạm nguyên tắc trung thực tuyệt đối hoặc không có quyền lợi có thể được bảo hiểm. | CHUNG |
Tái tục (Renewal) | Việc gia hạn hợp đồng bảo hiểm sau khi hợp đồng cũ hết hiệu lực. | CHUNG |
Bên mua bảo hiểm (Policyholder) | Tổ chức, cá nhân giao kết hợp đồng bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm và đóng phí bảo hiểm. | CHUNG |
Người thụ hưởng (Beneficiary) | Tổ chức, cá nhân được chỉ định để nhận tiền bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. | CHUNG |
Người được bảo hiểm (Insured) | Người mà rủi ro được bảo hiểm, có thể trùng hoặc không trùng với người mua bảo hiểm. | CHUNG |
Doanh nghiệp bảo hiểm (Insurer) | Tổ chức kinh doanh bảo hiểm được cấp phép, có trách nhiệm chi trả khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. | CHUNG |
Đại lý bảo hiểm (Insurance Agent) | Cá nhân hoặc tổ chức được doanh nghiệp bảo hiểm ủy quyền để bán và tư vấn sản phẩm bảo hiểm. | CHUNG |